Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女孩

nǚ hái

女孩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女孩 trong tiếng Việt

cô gái; cô bé

Tra từ liên quan