Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娇气嬌氣

jiāo qì

娇气 là gì?

娇气 [jiāo qì] có nghĩa là mỏng manh; khó tính; kén cá chọn canh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娇气 trong tiếng Việt

  1. mỏng manh
  2. khó tính
  3. kén cá chọn canh

Cách đọc và ghi nhớ 娇气

娇气 được đọc là jiāo qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mỏng manh; khó tính; kén cá chọn canh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan