Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娇弱嬌弱

jiāo ruò

娇弱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娇弱 trong tiếng Việt

mỏng manh

Tra từ liên quan