Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娇惯嬌慣

jiāo guàn

娇惯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娇惯 trong tiếng Việt

nuông chiều; chiều chuộng; làm hư

Tra từ liên quan