Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娇态嬌態

jiāo tài

娇态 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娇态 trong tiếng Việt

  1. thái độ quyến rũ
  2. tư thế lả lơi
Tra từ liên quan