Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娇嫩嬌嫩

jiāo nen

娇嫩 là gì?

娇嫩 [jiāo nen] có nghĩa là dịu dàng và đáng yêu; mong manh; tinh tế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娇嫩 trong tiếng Việt

  1. dịu dàng và đáng yêu
  2. mong manh
  3. tinh tế

Cách đọc và ghi nhớ 娇嫩

娇嫩 được đọc là jiāo nen, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dịu dàng và đáng yêu; mong manh; tinh tế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan