娇媚嬌媚 jiāo mèi 娇媚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 娇媚 trong tiếng Việt nhã nhặn; quyến rũ; ngọt ngào và duyên dáng; người phụ nữ trẻ đẹp (xưa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan