Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娇儿嬌兒

jiāo ér

娇儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娇儿 trong tiếng Việt

con trai yêu quý

Tra từ liên quan