Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
婢女

bì nǚ

婢女 là gì?

婢女 [bì nǚ] có nghĩa là nô tì; người hầu gái.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婢女 trong tiếng Việt

  1. nô tì
  2. người hầu gái

Cách đọc và ghi nhớ 婢女

婢女 được đọc là bì nǚ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nô tì; người hầu gái”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan