Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好学近乎知,力行近乎仁,知耻近乎勇好學近乎知,力行近乎仁,知恥近乎勇

hào xué jìn hū zhī , lì xíng jìn hū rén , zhī chǐ jìn hū yǒng

好学近乎知,力行近乎仁,知耻近乎勇 là gì?

好学近乎知,力行近乎仁,知耻近乎勇 [hào xué jìn hū zhī , lì xíng jìn hū rén , zhī chǐ jìn hū yǒng] có nghĩa là yêu học hỏi gần với trí thức, nỗ lực thực hành gần với nhân đức, biết xấu hổ gần với dũng cảm (Khổng Tử).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好学近乎知,力行近乎仁,知耻近乎勇 trong tiếng Việt

yêu học hỏi gần với trí thức, nỗ lực thực hành gần với nhân đức, biết xấu hổ gần với dũng cảm (Khổng Tử)

Cách đọc và ghi nhớ 好学近乎知,力行近乎仁,知耻近乎勇

好学近乎知,力行近乎仁,知耻近乎勇 được đọc là hào xué jìn hū zhī , lì xíng jìn hū rén , zhī chǐ jìn hū yǒng, gồm 17 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “yêu học hỏi gần với trí thức, nỗ lực thực hành gần với nhân đức, biết xấu hổ gần với dũng cảm (Khổng Tử)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan