Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好康

hǎo kāng

好康 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好康 trong tiếng Việt

(Đài Loan) lợi ích; ưu điểm (từ tiếng Đài Loan 好空, phát âm Tai-lo [hó-khang])

Tra từ liên quan