Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好几好幾

hǎo jǐ

好几 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好几 trong tiếng Việt

một vài; khá nhiều

Tra từ liên quan