好人
好人 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 好人 trong tiếng Việt
người tốt; người khỏe mạnh; người cố gắng không làm phật lòng ai, thậm chí hy sinh nguyên tắc
người tốt; người khỏe mạnh; người cố gắng không làm phật lòng ai, thậm chí hy sinh nguyên tắc