Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好不容易

hǎo bù róng yì

好不容易 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好不容易 trong tiếng Việt

một cách rất khó khăn; rất khó khăn

Tra từ liên quan