女
nữ; phụ nữ; con gái
nữ; phụ nữ; con gái
女 thường mang nghĩa “nữ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 女 cùng cụm 女人 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
phụ nữ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.phụ nữ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.con gái
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.cô gái; cô bé
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bé gái
›妮nīcô gái; phiên âm "ni" (trong tên nữ); cách phát âm Đài Loan [ni2]
›娘niángmẹ; cô gái trẻ; (thông tục) ẻo lả
›奴núnô lệ
›奶nǎivú; sữa; cho bú
›奈nàidùng trong các biểu đạt mang tính thất vọng và bất lực, như 無奈|无奈[wu2 nai4] và 莫可奈何|莫可奈何[mo4 ke3 nai4 he2]…
›你nǐbạn (Lưu ý: Ở Đài Loan, 妳 được dùng để chỉ nữ giới, nhưng ở Trung Quốc đại lục, từ này không phổ biến. Thay…
›奶nǎibiến thể của 嬭|奶[nai3]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.