Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大月

dà yuè

大月 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大月 trong tiếng Việt

tháng dương lịch có 31 ngày; tháng âm lịch có 30 ngày

Tra từ liên quan