Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大暑

Dà shǔ

大暑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大暑 trong tiếng Việt

Đại Thử, thời điểm Nóng Nực, tiết khí thứ 12 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气 từ ngày 23 tháng 7 đến ngày 6 tháng 8

Tra từ liên quan