大明虾
tôm vua
tôm vua
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Hồ Đại Minh ở Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2], Sơn Đông
›大星芹dà xīng qíncây đương quy lớn (Astrantia major)
›大明历Dà míng lìlịch Trung Quốc thế kỷ 5 do Tổ Xung Chi 祖沖之|祖冲之 thiết lập
›大昭寺Dà zhāo sìChùa Jokhang, chùa Phật giáo chính ở Lhasa, nơi linh thiêng của Phật giáo Tây Tạng
›大旱望霓dà hàn wàng níxem 大旱望雲霓|大旱望云霓[da4 han4 wang4 yun2 ni2]
›大智慧dà zhì huìtrí tuệ và kiến thức lớn (Phật giáo)
›大旱之望云霓dà hàn zhī wàng yún níxem 大旱望雲霓|大旱望云霓[da4 han4 wang4 yun2 ni2]
›大日如来Dà rì rú láiTỳ Lô Giá Na, Phật của sự giác ngộ tối thượng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.