Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压阵壓陣

yā zhèn

压阵 là gì?

压阵 [yā zhèn] có nghĩa là đi cuối để yểm trợ; hỗ trợ; giữ vững trận địa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压阵 trong tiếng Việt

  1. đi cuối để yểm trợ
  2. hỗ trợ
  3. giữ vững trận địa

Cách đọc và ghi nhớ 压阵

压阵 được đọc là yā zhèn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi cuối để yểm trợ; hỗ trợ; giữ vững trận địa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan