Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压车壓車

yā chē

压车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压车 trong tiếng Việt

biến thể của 押車|押车[ya1 che1]

Tra từ liên quan