Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压韵壓韻

yā yùn

压韵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压韵 trong tiếng Việt

biến thể của 押韻|押韵[ya1 yun4]

Tra từ liên quan