Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压花壓花

yā huā

压花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压花 trong tiếng Việt

dập nổi; ép hoa văn; tạo đường gờ nổi

Tra từ liên quan