Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压榨壓榨

yā zhà

压榨 là gì?

压榨 [yā zhà] có nghĩa là ép; vắt; chiết xuất nước, dầu v.v. bằng cách vắt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压榨 trong tiếng Việt

  1. ép
  2. vắt
  3. chiết xuất nước, dầu v.v. bằng cách vắt

Cách đọc và ghi nhớ 压榨

压榨 được đọc là yā zhà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ép; vắt; chiết xuất nước, dầu v.v. bằng cách vắt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan