压榨 là gì?
压榨 [yā zhà] có nghĩa là ép; vắt; chiết xuất nước, dầu v.v. bằng cách vắt.
Nghĩa của từ 压榨 trong tiếng Việt
- ép
- vắt
- chiết xuất nước, dầu v.v. bằng cách vắt
Cách đọc và ghi nhớ 压榨
压榨 được đọc là yā zhà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ép; vắt; chiết xuất nước, dầu v.v. bằng cách vắt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .