报春花
hoa anh thảo (Primula malacoides)
hoa anh thảo (Primula malacoides)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người cung cấp tin; nguồn tin
›报时bào shíbáo giờ chính xác
›报料bào liàocung cấp thông tin cho tổ chức tin tức; báo tin; thông tin cung cấp cho tổ chức tin tức; tin báo
›报晓bào xiǎobáo hiệu bình minh
›报数bào shùđiểm số! (mệnh lệnh trong tập luyện quân sự); đếm số!
›报效bào xiàođóng góp để đền đáp ân tình
›报案bào ànbáo cáo vụ án cho cơ quan chức năng
›报收bào shōu(cổ phiếu trên thị trường chứng khoán) đóng cửa ở (mức giá nhất định)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.