Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不得了

bù dé liǎo

不得了 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不得了 trong tiếng Việt

cực kỳ nghiêm trọng; thảm khốc; cực kỳ; vô cùng

Tra từ liên quan