Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不得人心

bù dé rén xīn

不得人心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不得人心 trong tiếng Việt

không được lòng dân; không được ưa chuộng

Tra từ liên quan