Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单团單團

dān tuán

单团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单团 trong tiếng Việt

nhóm tạm thời (nhóm du lịch với hành trình tuỳ chỉnh)

Tra từ liên quan