单团單團 dān tuán 单团 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 单团 trong tiếng Việt nhóm tạm thời (nhóm du lịch với hành trình tuỳ chỉnh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan