Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单套單套

dān tào

单套 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单套 trong tiếng Việt

bộ đơn lẻ

Tra từ liên quan