Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单射單射

dān shè

单射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单射 trong tiếng Việt

(toán) hàm một-một; ánh xạ đơn trị

Tra từ liên quan