单射
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
单射
(toán) hàm một-một; ánh xạ đơn trị
Giản thể单射
Phồn thể單射
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng