Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单宁酸單寧酸

dān níng suān

单宁酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单宁酸 trong tiếng Việt

axit tannic (từ mượn)

Tra từ liên quan