问
hỏi; thắc mắc
hỏi; thắc mắc
问 thường mang nghĩa “hỏi; thắc mắc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 问 cùng cụm 问题 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
câu hỏi
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.thăm
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.cố vấn
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.hỏi thông tin
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bướng bỉnh, không vâng lời, khó bảo
›喂wèinày; cho ăn (động vật, em bé, người bệnh v.v.)
›唯wěivâng
›唔wúồ (biểu hiện đồng ý hoặc ngạc nhiên); (tiếng Quảng Đông) không
›㖞wāiméo (miệng); lệch; tiếng Đài Loan là [kuai1]
›喔wō(từ tượng thanh) tiếng gà trống gáy (thường lặp lại); cách phát âm ở Đài Loan: [wo4]
›哇wathay thế 啊[a5] khi sau nguyên âm "u" hoặc "ao"
›呜wū(từ tượng thanh) cho tiếng ngâm nga hoặc thút thít
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.