Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wāi

㖞 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 㖞 trong tiếng Việt

méo (miệng); lệch; tiếng Đài Loan là [kuai1]

Tra từ liên quan