不依不饶不依不饒
不依不饶 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 不依不饶 trong tiếng Việt
không bỏ qua, không tha thứ (thành ngữ); không chịu tha thứ; xử lý nghiêm khắc mà không nghe giải thích
không bỏ qua, không tha thứ (thành ngữ); không chịu tha thứ; xử lý nghiêm khắc mà không nghe giải thích