Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不以物喜,不以己悲

bù yǐ wù xǐ , bù yǐ jǐ bēi

不以物喜,不以己悲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不以物喜,不以己悲 trong tiếng Việt

không gắn bó với vật chất, không thương hại chính mình

Tra từ liên quan