Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
味醂

wèi lín

味醂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 味醂 trong tiếng Việt

mirin, một loại rượu nấu ăn của Nhật Bản

Tra từ liên quan