Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
味蕾

wèi lěi

味蕾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 味蕾 trong tiếng Việt

nụ vị giác

Tra từ liên quan