Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
告急

gào jí

告急 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 告急 trong tiếng Việt

trong tình trạng khẩn cấp; báo cáo khẩn cấp; cầu cứu khẩn cấp

Tra từ liên quan