Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

司 là gì?

[sī] có nghĩa là phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 司 trong tiếng Việt

  1. phụ trách
  2. quản lý
  3. phòng ban (dưới một bộ)

Cách đọc và ghi nhớ 司

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan