Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

厮 là gì?

[sī] có nghĩa là biến thể của 廝|厮[si1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厮 trong tiếng Việt

biến thể của 廝|厮[si1]

Cách đọc và ghi nhớ 厮

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 廝|厮[si1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan