Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
只管

zhǐ guǎn

只管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 只管 trong tiếng Việt

chỉ chăm chú vào một việc; chỉ (một việc, không cần lo lắng về phần còn lại); đơn giản; cứ tự nhiên; xin cứ tự nhiên; đừng ngại (yêu cầu điều gì)

Tra từ liên quan