Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受权受權

shòu quán

受权 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受权 trong tiếng Việt

được ủy quyền; được giao phó (quyền hạn)

Tra từ liên quan