Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受洗

shòu xǐ

受洗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受洗 trong tiếng Việt

nhận lễ báp-têm; được báp-têm

Tra từ liên quan