Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厉行厲行

lì xíng

厉行 là gì?

厉行 [lì xíng] có nghĩa là làm (gì đó) một cách nghiêm ngặt; nghiêm túc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厉行 trong tiếng Việt

  1. làm (gì đó) một cách nghiêm ngặt
  2. nghiêm túc

Cách đọc và ghi nhớ 厉行

厉行 được đọc là lì xíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm (gì đó) một cách nghiêm ngặt; nghiêm túc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan