Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厚脸皮厚臉皮

hòu liǎn pí

厚脸皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厚脸皮 trong tiếng Việt

  1. trơ tráo
  2. không biết xấu hổ
  3. mặt dày
Tra từ liên quan