Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厚生省

Hòu shēng shěng

厚生省 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厚生省 trong tiếng Việt

Bộ Y tế và Phúc lợi (Nhật Bản) (được thay thế năm 2001 bởi 厚生勞動省|厚生劳动省[Hou4 sheng1 Lao2 dong4 sheng3])

Tra từ liên quan