厚生劳动省厚生勞動省 Hòu shēng Láo dòng shěng 厚生劳动省 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 厚生劳动省 trong tiếng Việt Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (Nhật Bản) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan