Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厚生劳动省厚生勞動省

Hòu shēng Láo dòng shěng

厚生劳动省 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厚生劳动省 trong tiếng Việt

Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (Nhật Bản)

Tra từ liên quan