Kết quả tra từ “博尔塔拉蒙古自治州”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
博尔塔拉蒙古自治州Bó ěr tǎ lā Měng gǔ zì zhì zhōu
châu tự trị Mông Cổ Börtala ở Tân Cương