十克
十克
decagram
Giản thể十克
Phồn thể十克
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
decagram
decagram
十克 đọc là shí kè, thuộc nhóm cụm từ và có nghĩa chính là “decagram”.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .