Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
十克

十克

shí kè

decagram

Cụm từ Tiêu chuẩn
Giản thể十克
Phồn thể十克
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026

Nghĩa của 十克 trong tiếng Việt

decagram

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

十克 đọc là shí kè, thuộc nhóm cụm từ và có nghĩa chính là “decagram”.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề