会展會展 huì zhǎn 会展 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 会展 trong tiếng Việt hội nghị và triển lãm (viết tắt của 會議展覽|会议展览[hui4 yi4 zhan3 lan3]) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan