Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huǒ

伙 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伙 trong tiếng Việt

bữa ăn (viết tắt của 伙食[huo3 shi2]); biến thể của 夥|伙[huo3]

Tra từ liên quan